gaming card

gaming card

A player holds a gaming card in a casino.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lá bài dùng trong cờ bạc: "gaming card" chỉ một lá bài trong bộ bài được sử dụng trong các trò chơi đánh bạc, như phé, blackjack, hoặc poker.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cầm chặt một lá bài dùng trong cờ bạc trong tay, hy vọng sẽ giúp anh ta thắng giải độc đắc.)
  • (Người chia bài xáo trộn các lá bài dùng trong cờ bạc trước khi bắt đầu ván chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gaming card": có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một yếu tố quyết định trong một tình huống mạo hiểm hoặc may rủi.
    • In this negotiation, your patience is your gaming card. (Trong cuộc đàm phán này, sự kiên nhẫn của bạn lá bài quyết định của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Playing card (danh từ): lá bài chơi nói chung, không nhất thiết liên quan đến cờ bạc.
    • She collects vintage playing cards from around the world. ( ấy sưu tập các lá bài chơi cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Card game (danh từ): trò chơi bài.
    • Poker is a popular card game. (Poker một trò chơi bài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling card: lá bài dùng trong cờ bạc.
  • Playing card: lá bài chơi (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Card up one's sleeve: (thành ngữ) một lợi thế bí mật hoặc kế hoạch dự phòng.
    • He always has a card up his sleeve when negotiating. (Anh ta luôn một lợi thế bí mật khi đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay one's cards on the table: tiết lộ ý định hoặc kế hoạch thật sự.
    • Let's lay our cards on the table and discuss the deal honestly. (Hãy tiết lộ ý định thật sự của chúng ta thảo luận về thỏa thuận một cách trung thực.)
  • The cards are stacked against someone: tình thế bất lợi cho ai đó.
    • With so many competitors, the cards are stacked against the new startup. (Với quá nhiều đối thủ cạnh tranh, tình thế bất lợi cho công ty khởi nghiệp mới.)